đáng chết

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng bị trừng phạt bằng cái chết: "đáng chết" chỉ người hoặc hành động đáng bị xử tử, đáng bị chết tội lỗi hoặc lỗi lầm nghiêm trọng.
    • Đáng ghét, đáng trách (nghĩa bóng, thường dùng trong lời mắng yêu hoặc tỏ thái độ bực mình): "đáng chết" được dùng để thể hiện sự tức giận, bực bội hoặc trách móc nhẹ nhàng, đôi khi mang tính đùa cợt.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Tên tội phạm đó thực sự đáng chết. (Người phạm tội đó xứng đáng bị xử tử.)
    • Hành động phản bội tổ quốc đáng chết. (Việc phản bội đất nước tội đáng bị trừng phạt bằng cái chết.)
  • Nghĩa bóng:

    • Đồ đáng chết! Sao mày lại làm vỡ bình hoa của tao? (Lời mắng yêu hoặc tỏ thái độ bực mình với ai đó lỗi nhỏ.)
    • Cái đồ đáng chết, suốt ngày chỉ biết chơi game. (Câu nói thể hiện sự trách móc nhẹ nhàng, không thực sự nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đáng chết" trong văn cảnh trang trọng: thường dùng để chỉ tội ác nghiêm trọng, xứng đáng nhận án tử.

    • Theo luật pháp thời xưa, kẻ phản loạn đáng chết. (Trong quá khứ, người nổi loạn bị coi tội đáng bị xử tử.)
  • "đáng chết" trong khẩu ngữ: dùng như một thán từ hoặc lời than thân trách phận.

    • Đáng chết thật, tôi lại quên mang ô rồi! (Câu nói thể hiện sự bực mình với chính mình lỗi nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chết (động từ): mất sự sống, kết thúc sự sống.

    • Cây cối chết hạn hán. (Cây cối mất sự sống do thiếu nước.)
  • Đáng trách (tính từ): đáng bị phê bình, khiển tráchmức độ nhẹ hơn "đáng chết".

    • Hành vi đó đáng trách nhưng không đến mức đáng chết. (Hành vi đó cần bị phê bình nhưng không phải tội tử hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Đáng tội chết: xứng đáng bị xử tử.
  • Đáng ghét: gây khó chịu, bực mình (nghĩa bóng).
  • Khốn nạn: đáng thương hoặc đáng trách (thường dùng trong lời mắng yêu).
Thành ngữ liên quan
  • Đáng chết không?: câu hỏi tu từ, tỏ ý trách móc hoặc đe dọa nhẹ.
    • Mày đáng chết không hả? Dám ăn trộm đồ của tao! (Câu hỏi mang tính đùa cợt hoặc cảnh cáo.)

Từ chứa "đáng chết"