đáng chết
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng bị trừng phạt bằng cái chết: "đáng chết" chỉ người hoặc hành động đáng bị xử tử, đáng bị chết vì tội lỗi hoặc lỗi lầm nghiêm trọng.
- Đáng ghét, đáng trách (nghĩa bóng, thường dùng trong lời mắng yêu hoặc tỏ thái độ bực mình): "đáng chết" được dùng để thể hiện sự tức giận, bực bội hoặc trách móc nhẹ nhàng, đôi khi mang tính đùa cợt.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Tên tội phạm đó thực sự đáng chết. (Người phạm tội đó xứng đáng bị xử tử.)
- Hành động phản bội tổ quốc là đáng chết. (Việc phản bội đất nước là tội đáng bị trừng phạt bằng cái chết.)
Nghĩa bóng:
- Đồ đáng chết! Sao mày lại làm vỡ bình hoa của tao? (Lời mắng yêu hoặc tỏ thái độ bực mình với ai đó vì lỗi nhỏ.)
- Cái đồ đáng chết, suốt ngày chỉ biết chơi game. (Câu nói thể hiện sự trách móc nhẹ nhàng, không thực sự nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đáng chết" trong văn cảnh trang trọng: thường dùng để chỉ tội ác nghiêm trọng, xứng đáng nhận án tử.
- Theo luật pháp thời xưa, kẻ phản loạn là đáng chết. (Trong quá khứ, người nổi loạn bị coi là tội đáng bị xử tử.)
"đáng chết" trong khẩu ngữ: dùng như một thán từ hoặc lời than thân trách phận.
- Đáng chết thật, tôi lại quên mang ô rồi! (Câu nói thể hiện sự bực mình với chính mình vì lỗi nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Chết (động từ): mất sự sống, kết thúc sự sống.
- Cây cối chết vì hạn hán. (Cây cối mất sự sống do thiếu nước.)
Đáng trách (tính từ): đáng bị phê bình, khiển trách — mức độ nhẹ hơn "đáng chết".
- Hành vi đó đáng trách nhưng không đến mức đáng chết. (Hành vi đó cần bị phê bình nhưng không phải tội tử hình.)
Từ đồng nghĩa
- Đáng tội chết: xứng đáng bị xử tử.
- Đáng ghét: gây khó chịu, bực mình (nghĩa bóng).
- Khốn nạn: đáng thương hoặc đáng trách (thường dùng trong lời mắng yêu).
Thành ngữ liên quan
- Đáng chết không?: câu hỏi tu từ, tỏ ý trách móc hoặc đe dọa nhẹ.
- Mày đáng chết không hả? Dám ăn trộm đồ của tao! (Câu hỏi mang tính đùa cợt hoặc cảnh cáo.)